Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đối phó" (1)
đối phó
Tiếng Anh
Động từdeal with, cope with
Chúng ta cần đối phó với sự gián đoạn nguồn cung.
We need to deal with the supply disruption.
Từ liên quan "đối phó" (1)
biện pháp đối phó
Tiếng Anh
Danh từcountermeasure
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
The government has implemented several countermeasures against inflation.
Cụm từ "đối phó" (8)
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
This country has large food reserves to cope with natural disasters.
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
The government has implemented several countermeasures against inflation.
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
Chúng ta cần đối phó với sự gián đoạn nguồn cung.
We need to deal with the supply disruption.
Nhiều gia đình đang chật vật đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
Many families are struggling to cope with rising living costs.
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
This system is used to deal with drug smugglers.
Ông đưa ra những chỉ thị mới nhằm đối phó lực lượng đối phương.
He issued new directives to deal with opposing forces.
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
Successive vice presidents have left their own marks.
